альпиниа́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cuộc leo núi tập thể, đại hội leo núi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | альпиниа́да | альпиниа́ды |
| Sinh cách | альпиниа́ды | альпиниа́д |
| Tặng cách | альпиниа́де | альпиниа́дам |
| Đối cách | альпиниа́ду | альпиниа́ды |
| Công cụ cách | альпиниа́дой, альпиниа́дою | альпиниа́дами |
| Giới cách | альпиниа́де | альпиниа́дах |