альмана́х
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lịch thư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | альмана́х | альмана́хи |
| Sinh cách | альмана́ха | альмана́хов |
| Tặng cách | альмана́ху | альмана́хам |
| Đối cách | альмана́х | альмана́хи |
| Công cụ cách | альмана́хом | альмана́хами |
| Giới cách | альмана́хе | альмана́хах |
Ví dụ
- литературно-художественный альманахhợp tuyển văn thơ