алько́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hốc tường, góc phòng, phòng nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алько́в | алько́вы |
| Sinh cách | алько́ва | алько́вов |
| Tặng cách | алько́ву | алько́вам |
| Đối cách | алько́в | алько́вы |
| Công cụ cách | алько́вом | алько́вами |
| Giới cách | алько́ве | алько́вах |