алько́в альков

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hốc tường, góc phòng, phòng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалько́валько́вы
Sinh cáchалько́ваалько́вов
Tặng cáchалько́вуалько́вам
Đối cáchалько́валько́вы
Công cụ cáchалько́вомалько́вами
Giới cáchалько́веалько́вах