альдеги́д альдегид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. anđehit, alđêhit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchальдеги́дальдеги́ды
Sinh cáchальдеги́даальдеги́дов
Tặng cáchальдеги́дуальдеги́дам
Đối cáchальдеги́дальдеги́ды
Công cụ cáchальдеги́домальдеги́дами
Giới cáchальдеги́деальдеги́дах