альдеги́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- anđehit, alđêhit
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | альдеги́д | альдеги́ды |
| Sinh cách | альдеги́да | альдеги́дов |
| Tặng cách | альдеги́ду | альдеги́дам |
| Đối cách | альдеги́д | альдеги́ды |
| Công cụ cách | альдеги́дом | альдеги́дами |
| Giới cách | альдеги́де | альдеги́дах |