альбо́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- An bom, an bum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | альбо́м | альбо́мы |
| Sinh cách | альбо́ма | альбо́мов |
| Tặng cách | альбо́му | альбо́мам |
| Đối cách | альбо́м | альбо́мы |
| Công cụ cách | альбо́мом | альбо́мами |
| Giới cách | альбо́ме | альбо́мах |
Ví dụ
- альбом для марокan bom tem
- альбом для рисованияvở vẽ
- альбом для фотографийan bom ảnh
