альбо́м альбом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. An bom, an bum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchальбо́мальбо́мы
Sinh cáchальбо́маальбо́мов
Tặng cáchальбо́муальбо́мам
Đối cáchальбо́мальбо́мы
Công cụ cáchальбо́момальбо́мами
Giới cáchальбо́меальбо́мах

Ví dụ

  • альбом для марок
    an bom tem
  • альбом для рисования
    vở vẽ
  • альбом для фотографий
    an bom ảnh

Từ liên quan