альбини́зм
danh từbất động vật
Nghĩa
- bệnh bạch tạng, chứng bạch tạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | альбини́зм | альбини́змы |
| Sinh cách | альбини́зма | альбини́змов |
| Tặng cách | альбини́зму | альбини́змам |
| Đối cách | альбини́зм | альбини́змы |
| Công cụ cách | альбини́змом | альбини́змами |
| Giới cách | альбини́зме | альбини́змах |