альбини́зм альбинизм

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh bạch tạng, chứng bạch tạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchальбини́змальбини́змы
Sinh cáchальбини́змаальбини́змов
Tặng cáchальбини́змуальбини́змам
Đối cáchальбини́змальбини́змы
Công cụ cáchальбини́змомальбини́змами
Giới cáchальбини́змеальбини́змах