алыча́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây mận mơдерево
- quả mận mơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алыча́ | алычи́ |
| Sinh cách | алычи́ | алыче́й |
| Tặng cách | алыче́ | алыча́м |
| Đối cách | алычу́ | алычи́ |
| Công cụ cách | алычо́й, алычо́ю | алыча́ми |
| Giới cách | алыче́ | алыча́х |