алыча́ алыча

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây mận mơдерево
  2. quả mận mơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалыча́алычи́
Sinh cáchалычи́алыче́й
Tặng cáchалыче́алыча́м
Đối cáchалычу́алычи́
Công cụ cáchалычо́й, алычо́юалыча́ми
Giới cáchалыче́алыча́х