Từ điển

    алфави́тный алфавитный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Theo bảng chữ cái

    Ví dụ

    • алфавитный указатель
      bảng chỉ dẫn theo thứ tự chữ cái

    Từ liên quan

    алфави́тBảng chữ cái
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)