алты́н алтын

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đồng ba cô-pếch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалты́налты́ны
Sinh cáchалты́наалты́н
Tặng cáchалты́нуалты́нам
Đối cáchалты́налты́ны
Công cụ cáchалты́номалты́нами
Giới cáchалты́неалты́нах