алма́з алмаз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kim cươngминерал

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалма́залма́зы
Sinh cáchалма́заалма́зов
Tặng cáchалма́зуалма́зам
Đối cáchалма́залма́зы
Công cụ cáchалма́зомалма́зами
Giới cáchалма́зеалма́зах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa