аллю́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- Nước đicủa ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аллю́р | аллю́ры |
| Sinh cách | аллю́ра | аллю́ров |
| Tặng cách | аллю́ру | аллю́рам |
| Đối cách | аллю́р | аллю́ры |
| Công cụ cách | аллю́ром | аллю́рами |
| Giới cách | аллю́ре | аллю́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аллю́р | аллю́ры |
| Sinh cách | аллю́ра | аллю́ров |
| Tặng cách | аллю́ру | аллю́рам |
| Đối cách | аллю́р | аллю́ры |
| Công cụ cách | аллю́ром | аллю́рами |
| Giới cách | аллю́ре | аллю́рах |