аллю́р аллюр

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nước đicủa ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаллю́раллю́ры
Sinh cáchаллю́рааллю́ров
Tặng cáchаллю́руаллю́рам
Đối cáchаллю́раллю́ры
Công cụ cáchаллю́ромаллю́рами
Giới cáchаллю́реаллю́рах