аллю́вий аллювий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phù sa, trầm tích phù sa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаллю́вийаллю́вии
Sinh cáchаллю́вияаллю́виев
Tặng cáchаллю́виюаллю́виям
Đối cáchаллю́вийаллю́вии
Công cụ cáchаллю́виемаллю́виями
Giới cáchаллю́вииаллю́виях