аллопа́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ tây y, thầy thuốc duy vật lý luận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аллопа́т | аллопа́ты |
| Sinh cách | аллопа́та | аллопа́тов |
| Tặng cách | аллопа́ту | аллопа́там |
| Đối cách | аллопа́та | аллопа́тов |
| Công cụ cách | аллопа́том | аллопа́тами |
| Giới cách | аллопа́те | аллопа́тах |