аллитера́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự láy phụ âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аллитера́ция | аллитера́ции |
| Sinh cách | аллитера́ции | аллитера́ций |
| Tặng cách | аллитера́ции | аллитера́циям |
| Đối cách | аллитера́цию | аллитера́ции |
| Công cụ cách | аллитера́цией, аллитера́циею | аллитера́циями |
| Giới cách | аллитера́ции | аллитера́циях |