аллилу́йщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ xu nịnh, kẻ nịnh bợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аллилу́йщик | аллилу́йщики |
| Sinh cách | аллилу́йщика | аллилу́йщиков |
| Tặng cách | аллилу́йщику | аллилу́йщикам |
| Đối cách | аллилу́йщика | аллилу́йщиков |
| Công cụ cách | аллилу́йщиком | аллилу́йщиками |
| Giới cách | аллилу́йщике | аллилу́йщиках |