алле́йка
danh từbất động vật
Nghĩa
- lối nhỏ, đường dạo, lối đi, con hẻm nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алле́йка | алле́йки |
| Sinh cách | алле́йки | алле́ек |
| Tặng cách | алле́йке | алле́йкам |
| Đối cách | алле́йку | алле́йки |
| Công cụ cách | алле́йкой, алле́йкою | алле́йками |
| Giới cách | алле́йке | алле́йках |