алла́х
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Trời, A-la-khơtrong Hồi giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алла́х | — |
| Sinh cách | алла́ха | — |
| Tặng cách | алла́ху | — |
| Đối cách | алла́ха | — |
| Công cụ cách | алла́хом | — |
| Giới cách | алла́хе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алла́х | — |
| Sinh cách | алла́ха | — |
| Tặng cách | алла́ху | — |
| Đối cách | алла́ха | — |
| Công cụ cách | алла́хом | — |
| Giới cách | алла́хе | — |