алка́вший алкавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã khao khát, thèm muốn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchалка́вшийалка́вшееалка́вшаяалка́вшие
Sinh cáchалка́вшегоалка́вшегоалка́вшейалка́вших
Tặng cáchалка́вшемуалка́вшемуалка́вшейалка́вшим
Đối cáchалка́вшего, алка́вшийалка́вшееалка́вшуюалка́вших, алка́вшие
Công cụ cáchалка́вшималка́вшималка́вшей, алка́вшеюалка́вшими
Giới cáchалка́вшемалка́вшемалка́вшейалка́вших

алка́ть алкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đói, thèm khát
  2. đói, đói bụngчувствовать голод
  3. khao khát, thèm muốnстрастно желать

Chia động từ

Hiện tại
яа́лчу
тыа́лчешь
он / она / оноа́лчет
мыа́лчем
выа́лчете
ониа́лчут
Quá khứ
Giống đựcалка́л
Giống cáiалка́ла
Giống trungалка́ло
Số nhiềuалка́ли
Mệnh lệnh
Số ítа́лчи
Số nhiềuа́лчите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngалка́ющийалка́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từалка́я, а́лчаалкав, алкавши