алиме́нты алименты

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Tiền cấp dưỡng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—алиме́нты
Sinh cách—алиме́нтов
Tặng cách—алиме́нтам
Đối cách—алиме́нты
Công cụ cách—алиме́нтами
Giới cách—алиме́нтах