алиме́нты
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Tiền cấp dưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | алиме́нты |
| Sinh cách | — | алиме́нтов |
| Tặng cách | — | алиме́нтам |
| Đối cách | — | алиме́нты |
| Công cụ cách | — | алиме́нтами |
| Giới cách | — | алиме́нтах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | алиме́нты |
| Sinh cách | — | алиме́нтов |
| Tặng cách | — | алиме́нтам |
| Đối cách | — | алиме́нты |
| Công cụ cách | — | алиме́нтами |
| Giới cách | — | алиме́нтах |