ализари́н ализарин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. alizarin, chất nhuộm alizarin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchализари́нализари́ны
Sinh cáchализари́наализари́нов
Tặng cáchализари́нуализари́нам
Đối cáchализари́нализари́ны
Công cụ cáchализари́номализари́нами
Giới cáchализари́неализари́нах