ализари́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- alizarin, chất nhuộm alizarin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ализари́н | ализари́ны |
| Sinh cách | ализари́на | ализари́нов |
| Tặng cách | ализари́ну | ализари́нам |
| Đối cách | ализари́н | ализари́ны |
| Công cụ cách | ализари́ном | ализари́нами |
| Giới cách | ализари́не | ализари́нах |