алжи́рский
tính từ
Nghĩa
- An-giê-ri
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | алжи́рский | алжи́рское | алжи́рская | алжи́рские |
| Sinh cách | алжи́рского | алжи́рского | алжи́рской | алжи́рских |
| Tặng cách | алжи́рскому | алжи́рскому | алжи́рской | алжи́рским |
| Đối cách | алжи́рский, алжи́рского | алжи́рское | алжи́рскую | алжи́рские, алжи́рских |
| Công cụ cách | алжи́рским | алжи́рским | алжи́рской, алжи́рскою | алжи́рскими |
| Giới cách | алжи́рском | алжи́рском | алжи́рской | алжи́рских |
| Dạng ngắn | алжи́рск | алжи́рско | алжи́рска | алжи́рски |