але́вший
tính từ
Nghĩa
- đã đỏ lên, đã rực đỏwith red
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | але́вший | але́вшее | але́вшая | але́вшие |
| Sinh cách | але́вшего | але́вшего | але́вшей | але́вших |
| Tặng cách | але́вшему | але́вшему | але́вшей | але́вшим |
| Đối cách | але́вшего, але́вший | але́вшее | але́вшую | але́вших, але́вшие |
| Công cụ cách | але́вшим | але́вшим | але́вшей, але́вшею | але́вшими |
| Giới cách | але́вшем | але́вшем | але́вшей | але́вших |