алеба́стр алебастр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thạch cao mịn, thạch cao hoa tuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалеба́стралеба́стры
Sinh cáchалеба́страалеба́стров
Tặng cáchалеба́струалеба́страм
Đối cáchалеба́стралеба́стры
Công cụ cáchалеба́стромалеба́страми
Giới cáchалеба́стреалеба́страх

Từ liên quan