алеба́рда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алеба́рда | алеба́рды |
| Sinh cách | алеба́рды | алеба́рд |
| Tặng cách | алеба́рде | алеба́рдам |
| Đối cách | алеба́рду | алеба́рды |
| Công cụ cách | алеба́рдой, алеба́рдою | алеба́рдами |
| Giới cách | алеба́рде | алеба́рдах |