а́ле але

danh từgiống trungđộng vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. bia ale
  2. mặc dù, tuy nhiênно, однако
  3. nhưng, tuy nhiênно, однако
  4. nào, đi nàoайда, давай
  5. đi, nàoайда, давай
  6. chào
  7. xin chào, chào
  8. hay, hoặcали, или