алгори́тм алгоритм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giải thuật
  2. thuật toán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалгори́тмалгори́тмы
Sinh cáchалгори́тмаалгори́тмов
Tặng cáchалгори́тмуалгори́тмам
Đối cáchалгори́тмалгори́тмы
Công cụ cáchалгори́тмомалгори́тмами
Giới cáchалгори́тмеалгори́тмах

Từ liên quan