алгори́тм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giải thuật
- thuật toán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алгори́тм | алгори́тмы |
| Sinh cách | алгори́тма | алгори́тмов |
| Tặng cách | алгори́тму | алгори́тмам |
| Đối cách | алгори́тм | алгори́тмы |
| Công cụ cách | алгори́тмом | алгори́тмами |
| Giới cách | алгори́тме | алгори́тмах |