а́лгебра
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đại số, đại số học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́лгебра | — |
| Sinh cách | а́лгебры | — |
| Tặng cách | а́лгебре | — |
| Đối cách | а́лгебру | — |
| Công cụ cách | а́лгеброй, а́лгеброю | — |
| Giới cách | а́лгебре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́лгебра | — |
| Sinh cách | а́лгебры | — |
| Tặng cách | а́лгебре | — |
| Đối cách | а́лгебру | — |
| Công cụ cách | а́лгеброй, а́лгеброю | — |
| Giới cách | а́лгебре | — |