ала́н алан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Alan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchала́нала́ны
Sinh cáchала́наала́нов
Tặng cáchала́нуала́нам
Đối cáchала́наала́нов
Công cụ cáchала́номала́нами
Giới cáchала́неала́нах