аладди́н
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- A-la-đin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Аладди́н | — |
| Sinh cách | Аладди́на | — |
| Tặng cách | Аладди́ну | — |
| Đối cách | Аладди́на | — |
| Công cụ cách | Аладди́ном | — |
| Giới cách | Аладди́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Аладди́н | — |
| Sinh cách | Аладди́на | — |
| Tặng cách | Аладди́ну | — |
| Đối cách | Аладди́на | — |
| Công cụ cách | Аладди́ном | — |
| Giới cách | Аладди́не | — |