акы́н акын

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. akyn, nhà thơ dân gian Kazakh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакы́накы́ны
Sinh cáchакы́наакы́нов
Tặng cáchакы́нуакы́нам
Đối cáchакы́наакы́нов
Công cụ cáchакы́номакы́нами
Giới cáchакы́неакы́нах