а́кция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hành động
- hành động, động tháipolitics, diplomacy
- đợt giảm giá, khuyến mãimarketing
- cổ phần
- ưu đãi
- cổ phiếu, cổ phầnfinance
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́кция | а́кции |
| Sinh cách | а́кции | а́кций |
| Tặng cách | а́кции | а́кциям |
| Đối cách | а́кцию | а́кции |
| Công cụ cách | а́кцией, а́кциею | а́кциями |
| Giới cách | а́кции | а́кциях |
