а́кция акция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hành động
  2. hành động, động tháipolitics, diplomacy
  3. đợt giảm giá, khuyến mãimarketing
  4. cổ phần
  5. ưu đãi
  6. cổ phiếu, cổ phầnfinance

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́кцияа́кции
Sinh cáchа́кцииа́кций
Tặng cáchа́кцииа́кциям
Đối cáchа́кциюа́кции
Công cụ cáchа́кцией, а́кциеюа́кциями
Giới cáchа́кцииа́кциях