акционе́р
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể акционе́ркаcổ đông nữ
Nghĩa
- Cổ đông, người có cổ phần, người góp cổ phiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акционе́р | акционе́ры |
| Sinh cách | акционе́ра | акционе́ров |
| Tặng cách | акционе́ру | акционе́рам |
| Đối cách | акционе́ра | акционе́ров |
| Công cụ cách | акционе́ром | акционе́рами |
| Giới cách | акционе́ре | акционе́рах |