акци́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế đặc biệtналог
- thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế đặc biệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акци́з | акци́зы |
| Sinh cách | акци́за | акци́зов |
| Tặng cách | акци́зу | акци́зам |
| Đối cách | акци́з | акци́зы |
| Công cụ cách | акци́зом | акци́зами |
| Giới cách | акци́зе | акци́зах |