акцентуа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự nhấn mạnh, sự tô đậm, sự nhấn trọng âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акцентуа́ция | акцентуа́ции |
| Sinh cách | акцентуа́ции | акцентуа́ций |
| Tặng cách | акцентуа́ции | акцентуа́циям |
| Đối cách | акцентуа́цию | акцентуа́ции |
| Công cụ cách | акцентуа́цией, акцентуа́циею | акцентуа́циями |
| Giới cách | акцентуа́ции | акцентуа́циях |