акце́нт акцент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giọngпроизношение
  2. giọng lơ lớискажение звуков
  3. trọng âmударение
  4. — dấu trọng âmзнак ударения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакце́нтакце́нты
Sinh cáchакце́нтаакце́нтов
Tặng cáchакце́нтуакце́нтам
Đối cáchакце́нтакце́нты
Công cụ cáchакце́нтомакце́нтами
Giới cáchакце́нтеакце́нтах

Ví dụ

  • говорить с акцентом
    nói giọng lơ lớ
  • говорить без акцента
    nói sõi
  • делать акцент на чём-л.
    nhấn mạnh (chú trọng, chú ý) vấn đề gì

Từ liên quan