акушёр
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể акуше́ркаNữ hộ sinh, bà đỡ
Nghĩa
- Người đỡ đẻ, sản sư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акушёр | акушёры |
| Sinh cách | акушёра | акушёров |
| Tặng cách | акушёру | акушёрам |
| Đối cách | акушёра | акушёров |
| Công cụ cách | акушёром | акушёрами |
| Giới cách | акушёре | акушёрах |