аку́стика
danh từbất động vật
Nghĩa
- âm họcобласть изучения звуковых явлений
- âm hưởng, âm độшлышимость
- âm học, thanh học, âm hưởng họcнаука
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аку́стика | аку́стики |
| Sinh cách | аку́стики | аку́стик |
| Tặng cách | аку́стике | аку́стикам |
| Đối cách | аку́стику | аку́стики |
| Công cụ cách | аку́стикой, аку́стикою | аку́стиками |
| Giới cách | аку́стике | аку́стиках |