акти́ровать актировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. xác nhận có mặt, chứng nhận có mặt, lập biên bản có mặt

Chia động từ

Hiện tại
яакти́рую
тыакти́руешь
он / она / оноакти́рует
мыакти́руем
выакти́руете
ониакти́руют
Quá khứ
Giống đựcакти́ровал
Giống cáiакти́ровала
Giống trungакти́ровало
Số nhiềuакти́ровали
Mệnh lệnh
Số ítакти́руй
Số nhiềuакти́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngактирующийакти́ровавший
Bị độngактируемыйакти́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từакти́руяакти́ровав, актировавши