акти́ния актиния

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. actinia
  2. hải quỳ, actinia
  3. hải quỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакти́нияакти́нии
Sinh cáchакти́нииакти́ний
Tặng cáchакти́нииакти́ниям
Đối cáchакти́ниюакти́ний
Công cụ cáchакти́нией, акти́ниеюакти́ниями
Giới cáchакти́нииакти́ниях

акти́ний актиний

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. actini

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакти́нийакти́нии
Sinh cáchакти́нияакти́ниев
Tặng cáchакти́ниюакти́ниям
Đối cáchакти́нийакти́нии
Công cụ cáchакти́ниемакти́ниями
Giới cáchакти́нииакти́ниях