акти́ния
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- actinia
- hải quỳ, actinia
- hải quỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акти́ния | акти́нии |
| Sinh cách | акти́нии | акти́ний |
| Tặng cách | акти́нии | акти́ниям |
| Đối cách | акти́нию | акти́ний |
| Công cụ cách | акти́нией, акти́ниею | акти́ниями |
| Giới cách | акти́нии | акти́ниях |