активи́стка
danh từđộng vật
Nghĩa
- nữ nhà hoạt động, nữ nhà hoạt động xã hội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | активи́стка | активи́стки |
| Sinh cách | активи́стки | активи́сток |
| Tặng cách | активи́стке | активи́сткам |
| Đối cách | активи́стку | активи́сток |
| Công cụ cách | активи́сткой, активи́сткою | активи́стками |
| Giới cách | активи́стке | активи́стках |