активи́стка активистка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nữ nhà hoạt động, nữ nhà hoạt động xã hội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchактиви́сткаактиви́стки
Sinh cáchактиви́сткиактиви́сток
Tặng cáchактиви́сткеактиви́сткам
Đối cáchактиви́сткуактиви́сток
Công cụ cáchактиви́сткой, активи́сткоюактиви́стками
Giới cáchактиви́сткеактиви́стках