активиза́ция активизация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nâng cao tính tích cực, đẩy mạnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchактивиза́цияактивиза́ции
Sinh cáchактивиза́цииактивиза́ций
Tặng cáchактивиза́цииактивиза́циям
Đối cáchактивиза́циюактивиза́ции
Công cụ cáchактивиза́циейактивиза́циями
Giới cáchактивиза́цииактивиза́циях