акрости́х
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thơ đầu hàng, thơ chữ đầu, thơ ẩn chữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акрости́х | акрости́хи |
| Sinh cách | акрости́ха | акрости́хов |
| Tặng cách | акрости́ху | акрости́хам |
| Đối cách | акрости́х | акрости́хи |
| Công cụ cách | акрости́хом | акрости́хами |
| Giới cách | акрости́хе | акрости́хах |