акроба́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người diễn viên nhào lộn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акроба́т | акроба́ты |
| Sinh cách | акроба́та | акроба́тов |
| Tặng cách | акроба́ту | акроба́там |
| Đối cách | акроба́та | акроба́тов |
| Công cụ cách | акроба́том | акроба́тами |
| Giới cách | акроба́те | акроба́тах |