акроба́т акробат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người diễn viên nhào lộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакроба́такроба́ты
Sinh cáchакроба́таакроба́тов
Tặng cáchакроба́туакроба́там
Đối cáchакроба́таакроба́тов
Công cụ cáchакроба́томакроба́тами
Giới cáchакроба́теакроба́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa