акмеи́зм акмеизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa akme, chủ nghĩa đỉnh cao, akmeism

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакмеи́змакмеи́змы
Sinh cáchакмеи́змаакмеи́змов
Tặng cáchакмеи́змуакмеи́змам
Đối cáchакмеи́змакмеи́змы
Công cụ cáchакмеи́змомакмеи́змами
Giới cáchакмеи́змеакмеи́змах