аккредити́в аккредитив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tín phiếu, nhiệm phiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаккредити́ваккредити́вы
Sinh cáchаккредити́вааккредити́вов
Tặng cáchаккредити́вуаккредити́вам
Đối cáchаккредити́ваккредити́вы
Công cụ cáchаккредити́вомаккредити́вами
Giới cáchаккредити́веаккредити́вах