аккредити́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tín phiếu, nhiệm phiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аккредити́в | аккредити́вы |
| Sinh cách | аккредити́ва | аккредити́вов |
| Tặng cách | аккредити́ву | аккредити́вам |
| Đối cách | аккредити́в | аккредити́вы |
| Công cụ cách | аккредити́вом | аккредити́вами |
| Giới cách | аккредити́ве | аккредити́вах |