акко́рд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hài âm, hợp âm, hòa âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акко́рд | акко́рды |
| Sinh cách | акко́рда | акко́рдов |
| Tặng cách | акко́рду | акко́рдам |
| Đối cách | акко́рд | акко́рды |
| Công cụ cách | акко́рдом | акко́рдами |
| Giới cách | акко́рде | акко́рдах |
Ví dụ
- заключительный аккордhài âm kết thúc