аккомоди́роваться аккомодироваться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. thích nghi, điều chỉnh bản thân, thích ứng, ổn định chỗ ở

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngаккомоди́рующийсяаккомоди́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từаккомоди́руясьаккомодировавшись