акведу́к акведук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. aqueduct
  2. Cầu máng, kênh máng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакведу́какведу́ки
Sinh cáchакведу́каакведу́ков
Tặng cáchакведу́куакведу́кам
Đối cáchакведу́какведу́ки
Công cụ cáchакведу́комакведу́ками
Giới cáchакведу́кеакведу́ках