акведу́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- aqueduct
- Cầu máng, kênh máng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акведу́к | акведу́ки |
| Sinh cách | акведу́ка | акведу́ков |
| Tặng cách | акведу́ку | акведу́кам |
| Đối cách | акведу́к | акведу́ки |
| Công cụ cách | акведу́ком | акведу́ками |
| Giới cách | акведу́ке | акведу́ках |