аква́риум
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bể nuôi cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аква́риум | аква́риумы |
| Sinh cách | аква́риума | аква́риумов |
| Tặng cách | аква́риуму | аква́риумам |
| Đối cách | аква́риум | аква́риумы |
| Công cụ cách | аква́риумом | аква́риумами |
| Giới cách | аква́риуме | аква́риумах |