аква́риум аквариум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bể nuôi cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаква́риумаква́риумы
Sinh cáchаква́риумааква́риумов
Tặng cáchаква́риумуаква́риумам
Đối cáchаква́риумаква́риумы
Công cụ cáchаква́риумомаква́риумами
Giới cáchаква́риумеаква́риумах

Từ liên quan