акваре́ль акварель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thuốc nước, màu nướcкраска
  2. tranh thuốc nướcкартинаbức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакваре́льакваре́ли
Sinh cáchакваре́лиакваре́лей
Tặng cáchакваре́лиакваре́лям
Đối cáchакваре́льакваре́ли
Công cụ cáchакваре́льюакваре́лями
Giới cáchакваре́лиакваре́лях