акваре́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuốc nước, màu nướcкраска
- tranh thuốc nướcкартинаbức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акваре́ль | акваре́ли |
| Sinh cách | акваре́ли | акваре́лей |
| Tặng cách | акваре́ли | акваре́лям |
| Đối cách | акваре́ль | акваре́ли |
| Công cụ cách | акваре́лью | акваре́лями |
| Giới cách | акваре́ли | акваре́лях |